matrimony vine

matrimony vine

The gardener planted a matrimony vine along the sunny fence.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây kỷ tử (thuộc chi Lycium): Một loại cây bụi hoặc dây leo, hoa sặc sỡ quả mọng sáng màu. Từ "matrimony vine" dùng để chỉ các loài cây trong chi Lycium, thường được trồng làm cây cảnh hoặc dùng trong y học cổ truyền (đặc biệt quả kỷ tử).

dụ sử dụng
  • (Cây kỷ tử ra những quả mọng đỏ tươi thường được phơi khô dùng trong trà thảo mộc.)
  • (Người làm vườn thường trồng cây kỷ tử hoa tím đẹp khả năng chịu đựng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "matrimony vine" có thể được dùng trong bối cảnh thực vật học để phân biệt với các loài cây khác trong họ Solanaceae (họ ).
    • The matrimony vine is a drought-tolerant shrub native to temperate regions.
      (Cây kỷ tử một loại cây bụi chịu hạn nguồn gốc từ các vùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Goji berry (n): quả kỷ tử (thường dùng để chỉ quả của cây hoặc ).
    • Goji berries are the fruit of the matrimony vine.
      (Quả kỷ tử trái của cây kỷ tử.)
  • Boxthorn (n): tên gọi khác của cây kỷ tử (thường dùngBắc Mỹ).
    • The boxthorn is another common name for the matrimony vine.
      (Cây "boxthorn" một tên gọi khác của cây kỷ tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Lycium (n): tên khoa học của chi thực vật này.
  • Wolfberry (n): tên gọi khác của quả kỷ tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "matrimony vine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "matrimony vine".